Từ ghép
枪打出头鸟
Phồn thể: [槍打出頭鳥]Nghĩa tiếng Việtbắn trúng con chim thò đầu ra (thành ngữ); không tuân thủ sẽ bị trừng phạt
- 5 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắn trúng con chim thò đầu ra (thành ngữ)
- 2 không tuân thủ sẽ bị trừng phạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 枪[thương]súng; hỏa khí; súng trườngTrang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →