Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枪打出头鸟

Phồn thể: [槍打出頭鳥]
qiāngdǎchūtóuniǎo
Nghĩa tiếng Việtbắn trúng con chim thò đầu ra (thành ngữ); không tuân thủ sẽ bị trừng phạt
  • 5 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa