Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
chūshì

出示

Nghĩa tiếng Việtđưa ra; lấy ra và cho người khác xem; trình bày
Âm Hán Việtxuất thị
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa