Từ ghép
出谋划策
Phồn thể: [出謀劃策]Nghĩa tiếng Việtđưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai); đưa ra lời khuyên (thành ngữ)
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
- 2 đưa ra lời khuyên (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.