Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

刁

diāo
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt; độc ác
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

刁

Diāo
Nghĩa tiếng Việthọ [Diao1]
  • 1 chữ
  • 2 nét