Chữ đơnChữ đa âm
刁
Nghĩa
- 1 xảo quyệt
- 2 độc ác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刁难[刁難][điêu nan]Cấp: HSK 7–9gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]
- 刁斗nồi đồng của lính, dùng để nấu ăn ban ngày và gõ báo hiệu ban đêm (thời cổ đại)
- 刁妇[刁婦]đàn bà chanh chua; người đàn bà hung dữ
- 刁悍xảo quyệt và hung dữ
- 刁滑xảo quyệt; gian xảo
- 刁蛮[刁蠻]xảo quyệt và ngang ngược
- 刁民(miệt thị) người ngang ngược
- 刁钻[刁鑽]xảo quyệt; quỷ quyệt
- 放刁hành động ác ý; bắt nạt; gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý
- 刁藩都Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy Lạp
- 石刁柏măng tây
- 百般刁难[百般刁難](thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khăn