Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分灶吃饭

Phồn thể: [分竈吃飯]
fēnzàochīfàn
Nghĩa tiếng Việt"nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 "nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập