Từ ghép
分色镜头
Phồn thể: [分色鏡頭]Nghĩa
- 1 ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.