分解作用Từ ghép分解作用fēnjiězuòyòngNghĩa tiếng Việtsự phân hủy4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự phân hủyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →