Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

刑

xíng
Nghĩa tiếng Việthình phạt; hình sự; bản án
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

刑

Xíng
Nghĩa tiếng Việthọ [Xing2]
  • 1 chữ
  • 6 nét