Chữ đơnChữ đa âm
刑
Nghĩa tiếng Việthình phạt; hình sự; bản án
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hình phạt
- 2 hình sự
- 3 bản án
- 4 tra tấn
- 5 hình phạt thể xác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刑法[hình pháp]Cấp: HSK 7–9luật hình sự
- 刑事[hình sự]Cấp: HSK 7–9hình sự; thuộc về hình pháp
- 膑刑[臏刑]nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)
- 笞刑đánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)
- 处刑[處刑]kết án; kết tội
- 电刑[電刑]tra tấn ai đó bằng điện; xử tử bằng điện
- 定刑kết án (một tội phạm)
- 毒刑tra tấn; hình phạt thân thể tàn khốc
- 服刑thụ án tù
- 腐刑thiến (một hình phạt thời kỳ nhà Hán)
- 宫刑[宮刑]thiến (hình phạt cổ)
- 缓刑[緩刑]án treo; quản chế