Cấp: HSK 7–9Từ ghép
刑事
Nghĩa
- 1 hình sự; thuộc về hình pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刑事犯tội phạm hình sự
- 刑事局Cục Điều tra Hình sự (CIB)
- 刑事犯罪hành vi phạm tội hình sự
- 刑事法庭tòa án hình sự
- 刑事法院tòa án hình sự
- 刑事警察cảnh sát hình sự; thành viên của cảnh sát hình sự
- 刑事拘留tạm giam hình sự; giam giữ hình sự
- 刑事警察局Cục Điều tra Hình sự
- 刑事审判庭[刑事審判庭]tòa án hình sự
- 刑事诉讼法[刑事訴訟法]tố tụng hình sự
- 国际刑事警察组织[國際刑事警察組織]Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường