Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初级小学

Phồn thể: [初級小學]
chūjíxiǎoxué
Nghĩa tiếng Việttrường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小 (chūxiǎo))
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 trường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小 (chūxiǎo))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập