Từ ghép
利他
Nghĩa
- 1 làm lợi cho người khác
- 2 chủ nghĩa vị tha
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 利他林Ritalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD)
- 利他灵[利他靈]Ritalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD); cũng viết là 利他林 (Lìtālín)
- 利他能Ritalin (tên thương hiệu); methylphenidate (thuốc kích thích dùng để điều trị ADHD); cũng viết là 利他林 (Lìtālín)
- 利他行为[利他行為]hành vi vị tha
- 利他主义[利他主義]chủ nghĩa vị tha