Từ ghép
利益输送
Phồn thể: [利益輸送]Nghĩa tiếng Việtlợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 lợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.