Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利益输送

Phồn thể: [利益輸送]
lìyìshūsòng
Nghĩa tiếng Việtlợi dụng chức vụ để thu lợi cho bản thân hoặc người liên quan
  • 4 chữ
  • 39 nét