Từ ghép
别有天地
Phồn thể: [別有天地]Nghĩa tiếng Việtcảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêng
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảnh sắc mê hoặc
- 2 xung quanh đẹp đẽ
- 3 một thế giới riêng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.