Houzii
← Từ điển
Từ ghép

别有天地

Phồn thể: [別有天地]
biéyǒutiāndì
Nghĩa tiếng Việtcảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêng
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa