Từ ghép
到目前为止
Phồn thể: [到目前為止]Nghĩa
- 1 cho đến giờ; đến nay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 止[chỉ]dừng; cấm; cho đếnTrang chữ →