Từ ghép
制造业者
Phồn thể: [製造業者]Nghĩa
- 1 nhà sản xuất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →