Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刺激性

cìjīxìng
Nghĩa tiếng Việthồi hộp; kích thích; kích động
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồi hộp
  2. 2 kích thích
  3. 3 kích động
  4. 4 khó chịu
  5. 5 khiêu khích
  6. 6 hăng
  7. 7 cay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập