Từ ghép
刺激性
Nghĩa
- 1 hồi hộp
- 2 kích thích
- 3 kích động
- 4 khó chịu
- 5 khiêu khích
- 6 hăng
- 7 cay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.