Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刻意为之

Phồn thể: [刻意為之]
kèyìwéizhī
Nghĩa tiếng Việtcố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa