Từ ghép
刻意为之
Phồn thể: [刻意為之]Nghĩa
- 1 cố gắng có ý thức
- 2 làm điều gì đó một cách cố ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.