Từ ghép
刻苦耐劳
Phồn thể: [刻苦耐勞]Nghĩa tiếng Việtchịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài
- 2 chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.