Từ ghép
前因后果
Phồn thể: [前因後果]Nghĩa tiếng Việtnguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.