Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前景可期

qiánjǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěqīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó tương lai hứa hẹn; có triển vọng tươi sáng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa