Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前瞻

qiánzhān
Nghĩa tiếng Việtnhìn xa; trước biết; sáng suốt
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn xa
  2. 2 trước biết
  3. 3 sáng suốt
  4. 4 suy tính trước
  5. 5 viễn cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập