Từ ghép
割鸡焉用牛刀
Phồn thể: [割雞焉用牛刀]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tại sao dùng dao mổ trâu để mổ gà? (thành ngữ); nghĩa bóng: phí công cho chuyện nhỏ nhặt; cũng viết là 杀鸡焉用牛刀 (shājīyānyòngniúdāo)
- 6 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tại sao dùng dao mổ trâu để mổ gà? (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: phí công cho chuyện nhỏ nhặt
- 3 cũng viết là 杀鸡焉用牛刀 (shājīyānyòngniúdāo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.