Từ ghép
劈头盖脸
Phồn thể: [劈頭蓋臉]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.); đổ xuống như trút nước
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
- 2 đổ xuống như trút nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.