Từ ghép
力不胜任
Phồn thể: [力不勝任]Nghĩa tiếng Việtkhông đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ)
- 2 không đủ năng lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.