Houzii
← Từ điển
Từ ghép

功德圆满

Phồn thể: [功德圓滿]
gōngdéyuánmǎn
Nghĩa tiếng Việtthành tựu và đức hạnh viên mãn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 43 nét