Từ ghép
加减乘除
Phồn thể: [加減乘除]Nghĩa
- 1 cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 减[giảm]hạ; thấp; giảmTrang chữ →
- 乘[thặng]cưỡi; lên; sử dụngTrang chữ →
- 除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →