Từ ghép
加官晋级
Phồn thể: [加官晉級]Nghĩa
- 1 bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →
- 晋tiến lên; thăng chức; thăng tiếnTrang chữ →
- 级[cấp]cấp; hạng; bậcTrang chữ →