Từ ghép
加工贸易
Phồn thể: [加工貿易]Nghĩa tiếng Việtthương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thương mại gia công
- 2 thương mại liên quan đến lắp ráp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →