Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加工贸易

Phồn thể: [加工貿易]
jiāgōngmàoyì
Nghĩa tiếng Việtthương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa