Từ ghép
加强管制
Phồn thể: [加強管制]Nghĩa
- 1 thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 强[càng]mạnh; mạnh mẽ; tốt hơnTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →