Từ ghép
加沙地带
Phồn thể: [加沙地帶]Nghĩa
- 1 Dải Gaza
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 带[đai]mang theo, đem theo, dẫn theo; dây, thắt lưngTrang chữ →