Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加油添醋

jiāyóutiāncù
Nghĩa tiếng Việtthêm mắm thêm muối (vào câu chuyện); làm cho hấp dẫn hơn
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa