Từ ghép
加油添醋
Nghĩa tiếng Việtthêm mắm thêm muối (vào câu chuyện); làm cho hấp dẫn hơn
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
- 2 làm cho hấp dẫn hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 添[thiêm]thêm; tăng; bổ sungTrang chữ →
- 醋[thố]giấm; ghen tuông (trong tình yêu)Trang chữ →