Từ ghép
加足马力
Phồn thể: [加足馬力]Nghĩa tiếng Việtchạy hết tốc lực; (nghĩa bóng) dồn hết sức; tăng tốc tối đa
- 4 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạy hết tốc lực
- 2 (nghĩa bóng) dồn hết sức
- 3 tăng tốc tối đa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →