Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动作片

Phồn thể: [動作片]
dòngzuòpiàn
Nghĩa tiếng Việtphim hành động
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 phim hành động
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập