Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动力系统

Phồn thể: [動力系統]
dònglìxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống động lực; (toán) hệ động lực
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa