Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动物农场

Phồn thể: [動物農場]
Dòngwù Nóngchǎng
Nghĩa tiếng ViệtTrại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔 (Qiáozhì'Àowēi'ěr)
  • 4 chữ
  • 26 nét