Từ ghép
动物农场
Phồn thể: [動物農場]Nghĩa tiếng ViệtTrại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔 (Qiáozhì'Àowēi'ěr)
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔 (Qiáozhì'Àowēi'ěr)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 场[trường]nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)Trang chữ →