Từ ghép
动物庄园
Phồn thể: [動物莊園]Nghĩa tiếng ViệtAnimal Farm (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔 (Qiáozhì'Àowēi'ěr); cũng được dịch là 动物农场 (DòngwùNóngchǎng)
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Animal Farm (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾|乔治·奥威尔 (Qiáozhì'Àowēi'ěr)
- 2 cũng được dịch là 动物农场 (DòngwùNóngchǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 庄nông trại; làng; trang viênTrang chữ →
- 园[viên]đất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.Trang chữ →