Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动物性饲料

Phồn thể: [動物性飼料]
dòngwùxìngsìliào
Nghĩa tiếng Việtthức ăn làm từ sản phẩm động vật
  • 5 chữ
  • 40 nét