Từ ghép
动物性饲料
Phồn thể: [動物性飼料]Nghĩa
- 1 thức ăn làm từ sản phẩm động vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 饲nuôi; dưỡng; cho ănTrang chữ →
- 料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →