Từ ghép
动脉硬化
Phồn thể: [動脈硬化]Nghĩa
- 1 xơ cứng động mạch
- 2 xơ vữa động mạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.