Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动脉硬化

Phồn thể: [動脈硬化]
dòngmàiyìnghuà
Nghĩa tiếng Việtxơ cứng động mạch; xơ vữa động mạch
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa