Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动魄惊心

Phồn thể: [動魄驚心]
dòngpòjīngxīn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
  • 4 chữ
  • 35 nét