Từ ghép
动魄惊心
Phồn thể: [動魄驚心]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.