Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳动人民

Phồn thể: [勞動人民]
láodòngrénmín
Nghĩa tiếng Việtnhân dân lao động; người lao động trong lý thuyết Xã hội chủ nghĩa hoặc trong quá khứ huy hoàng của Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân dân lao động
  2. 2 người lao động trong lý thuyết Xã hội chủ nghĩa hoặc trong quá khứ huy hoàng của Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập