Từ ghép
勉为其难
Phồn thể: [勉為其難]Nghĩa tiếng Việtgiải quyết công việc khó khăn (thành ngữ); làm gì đó một cách miễn cưỡng
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải quyết công việc khó khăn (thành ngữ)
- 2 làm gì đó một cách miễn cưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.