Từ ghép
勒紧裤带
Phồn thể: [勒緊褲帶]Nghĩa
- 1 thắt lưng buộc bụng
- 2 sống tiết kiệm hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.