Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化学战剂

Phồn thể: [化學戰劑]
huàxuézhànjì
Nghĩa tiếng Việttác nhân chiến tranh hóa học
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 tác nhân chiến tranh hóa học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập