Từ ghép
化学战剂检毒箱
Phồn thể: [化學戰劑檢毒箱]Nghĩa
- 1 hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.