Từ ghép
北京南苑机场
Phồn thể: [北京南苑機場]Nghĩa tiếng ViệtSân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh
- 6 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 苑(văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.; vườn ngự uyển; công viên; (văn học) trung tâm (nghệ thuật, văn học v.v.)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →