Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北京科技大学

Phồn thể: [北京科技大學]
Běijīng Kējì Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh
  • 6 chữ
  • 40 nét