Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北方中杜鹃

Phồn thể: [北方中杜鵑]
běifāngzhōngdùjuān
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú phương đông (Cuculus optatus)
  • 5 chữ
  • 32 nét