Chữ đơn
匪
Nghĩa
- 1 cướp
- 2 (văn học) chẳng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 受益匪浅[受益匪淺][thụ ích phỉ thiển]Cấp: HSK 7–9hưởng lợi (từ)
- 白匪phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)
- 绑匪[綁匪]kẻ bắt cóc
- 赤匪giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))
- 盗匪[盜匪]kẻ cướp
- 匪帮[匪幫]băng cướp; băng nhóm tội phạm (trước đây thường dùng cho đối thủ chính trị)
- 匪巢sào huyệt thổ phỉ
- 匪盗[匪盜]tên cướp
- 匪首tên cướp
- 匪徒tên cướp; thổ phỉ
- 匪穴sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn
- 共匪thổ phỉ cộng sản (tức là lính PLA (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))