Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医务室

Phồn thể: [醫務室]
yīwùshì
Nghĩa tiếng Việtphòng y tế; phòng khám
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng y tế
  2. 2 phòng khám
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập