Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医学专家

Phồn thể: [醫學專家]
yīxuézhuānjiā
Nghĩa tiếng Việtchuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa